rock purslane
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thuộc chi Calandrinia (họ Thài lài). Đây là tên gọi chung cho các loài thực vật mọng nước, thường có hoa sặc sỡ, mọc hoang ở các vùng đất khô cằn hoặc nhiều đá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây rock purslane nở hoa rực rỡ trên sa mạc.)
- (Chúng tôi tìm thấy một mảng rock purslane mọc giữa những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rock purslane" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ các loài cây cảnh chịu hạn tốt.
- Rock purslane is a popular choice for xeriscaping because it requires little water. (Rock purslane là lựa chọn phổ biến cho việc làm vườn khô hạn vì nó cần ít nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Calandrinia (Danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này.
- Calandrinia species are native to the Americas and Australia. (Các loài Calandrinia có nguồn gốc từ châu Mỹ và Úc.)
- Purslane (Danh từ): Một loại cây khác (thường là ), nhưng "rock purslane" là một chi riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Calandrinia (tên khoa học, dùng trong chuyên ngành).
- Redmaids (tên thông dụng khác cho một số loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock purslane".